rên rỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra những tiếng kêu nhỏ, yếu ớt và kéo dài do đau đớn, mệt mỏi hoặc khổ sở: "rên rỉ" diễn tả hành động kêu than một cách âm thầm, liên tục, thường vì thể trạng hoặc tinh thần không tốt.
- Than vãn, phàn nàn một cách yếu ớt và dai dẳng: "rên rỉ" cũng có thể dùng để chỉ việc phát ra lời than phiền về một điều gì đó một cách không dứt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân rên rỉ vì cơn đau sau ca mổ. (Người bệnh kêu đau một cách yếu ớt vì cơn đau sau phẫu thuật.)
- Đứa trẻ rên rỉ đòi mẹ trong giấc ngủ. (Đứa bé kêu gọi mẹ một cách thiết tha trong lúc ngủ.)
- Anh ta cứ rên rỉ mãi về chuyện thời tiết nóng bức. (Anh ấy cứ than phiền dai dẳng về chuyện thời tiết oi bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả âm thanh của sự vật:
- Cánh cửa cũ kêu rên rỉ mỗi khi có gió. (Cánh cửa cũ kêu cót két một cách yếu ớt mỗi khi gió thổi.)
- Tiếng máy rên rỉ suốt đêm khiến mọi người khó ngủ. (Tiếng động yếu ớt từ chiếc máy phát ra suốt đêm làm mọi người mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rên (động từ): Kêu đau, than vãn. Thường ngắn gọn hơn "rên rỉ".
- Ông cụ rên lên một tiếng rồi ngất đi.
- Rền rĩ (tính từ/động từ): Có âm vang kéo dài, não nề (thường dùng cho âm thanh).
- Tiếng khóc rền rĩ vang lên trong đêm.
- Than rên (động từ): Vừa than thở vừa rên.
- Cô ấy than rên về số phận bất hạnh.
Từ đồng nghĩa
- Than van: Than phiền, kêu ca (thiên về lời nói).
- Kêu ca: Phát ra lời phàn nàn.
- Rú rí (ít dùng hơn): Rên yếu ớt (thường do lạnh hoặc sợ).
Từ trái nghĩa
- Cười nói: Cười và nói vui vẻ.
- Hân hoan: Vui mừng, phấn khởi.
- Im lặng: Không phát ra tiếng động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Rên rỉ như trái mù u: Thành ngữ ví von cảnh rên rỉ kéo dài, dai dẳng.
- Bị cảm, nó nằm rên rỉ như trái mù u cả ngày.
- Rên rỉ đòi ăn: Cụm từ thường dùng để tả trẻ em hoặc thú cưng kêu đói một cách dai dẳng.
- Mèo con rên rỉ đòi ăn bên cạnh bát sữa.
- Rên âm thầm: Đau bụng rên rỉ cả buổi.